Chương 176: Chiếc rương ở trên gác
Sáng hôm sau thì tôi đem bản vẽ của ông Hải tới toà.
Phòng ở tầng hai có biển «TIẾP NHẬN ĐƠN», và cửa mở, và chiếc quạt chạy.
Chị ở chiếc bàn nhận bản vẽ, và chị ấy nhìn chữ ký ở góc.
Chị ấy nói câu: "Vụ này xử rồi."
Không khí trong phòng khô, và cổ của tôi cũng khô theo.
"Chị không nhận giấy này."
Tôi nhìn lên trần, và ở trên trần có một vết ố.
Chú luật sư để cái đơn ở trên chiếc bàn.
"Vụ này xử rồi."
"Mà giấy này không phải giấy của vụ đó."
Giấy này là giấy của đơn mới.
"Cái đơn đó xin xác nhận tên của người ở dòng thứ bốn mươi bảy."
Tôi nghĩ tới việc đó thêm một lần nữa, rồi tôi thôi.
Chị ấy đọc cái đơn lâu, và chị ấy đứng lên, và chị ấy đi vào phòng ở trong.
Tôi nghe tiếng của nước ở trong ống, và nó chảy đều.
Phòng đó có chiếc bàn lớn, và ở chiếc bàn đó có ông già, và ông ấy là ông quan toà của vụ tháng trước.
Ông ấy nhìn bản vẽ, và ông ấy lấy cái kính ra, và ông ấy nhìn chữ «HẺM BÀ ĐEN» ở đường trắng.
"Bản đồ này ở đâu ra?"
Chú luật sư nói việc của ông Hải, và việc của ông Khuê, và việc của văn bản số bảy mươi hai.
Ông ấy nghe, và ông ấy không viết, và tay của ông ấy để ở trên bản vẽ.
Trong phòng chỉ có tiếng của quạt và tiếng của giấy.
"Bản đồ này nói hẻm này là đất giao thông từ năm một ngàn chín trăm chín mươi bảy."
Có ai đi ở ngoài hành lang, và bước chân của người đó chậm.
Việc đó toà đã nói ở trong bản án.
"Bản đồ này không nói cái gì mới về đất."
Ông ấy nói câu đó, và ông ấy nhìn tôi.
"Mà bản đồ này nói việc này: người ta đã biết tên «HẺM BÀ ĐEN» từ năm một ngàn chín trăm chín mươi bảy."
"Người ta đã viết tên đó ở trên giấy của nhà nước."
"Việc đó có nghĩa."
Tôi ngồi yên, và tôi để cho thời gian đi qua.
Tôi hỏi câu: "Nghĩa gì?"
"Nghĩa là cái này: tên đó không phải tên mà cô thì đặt ra tháng trước."
"Tên đó có trước cô."
🖤
Ông ấy gấp bản vẽ, và ông ấy đưa bản vẽ đó cho chú luật sư.
"Toà nhận bản đồ này làm cái tài liệu của đơn."
Còn tên của người ở dòng thứ bốn mươi bảy toà không có quyền đặt.
Trong phòng có bốn cái ghế, và chỉ có hai người ngồi.
"Toà chỉ có quyền xác nhận người, và người đó phải có tên ở trong một giấy."
Tôi ngồi ở chiếc ghế, và chiếc ghế đó cứng.
Chú luật sư cầm bản vẽ, và chú ấy nói câu đó ở ngoài hành lang.
"Ông ấy nói cái đúng."
"Bản đồ này cứu hẻm."
Bản đồ này không cứu tên.
Tôi đứng ở đó một lúc, và tôi không nói gì.
"Vì tên thì cần giấy, và giấy cần người làm ra giấy đó."
Chiếc điện thoại của tôi kêu.
Chị Trang nói câu: "Cô Mai."
"Chị Hoa ở đầu hẻm gọi chị."
"Chị ấy nói chị ấy có cái rương của bà Đen."
Chị Hoa là người bán cái tạp hoá ở ngôi nhà có cửa sơn xanh.
Có tiếng của một chiếc xe máy ở ngoài ngõ, rồi im.
Chị ấy đứng ở cửa, và tay của chị ấy có cái giẻ.
Tôi ngồi thẳng lên, và tôi để hai tay ở trên bàn.
"Cô vô cái gác."
"Rương đó ở trên gác hai mươi tám năm, và chị không dám vứt."
Cái gác thấp, và cây cầu thang hẹp, và bóng tối.
Cái rương bằng gỗ, và nắp của rương có khoá, và khoá đó gỉ.
"Năm một ngàn chín trăm chín mươi tám, bà ấy chết."
Tôi để hai tay ở trên đùi, và tôi đợi.
Xã bán ngôi nhà này cho chị, và xã nói câu «đồ vô chủ».
Tôi đợi cho tới khi trong phòng im trở lại như trước.
Chị mua ngôi nhà, và chị không mua cái rương.
"Mà chị thì không vứt cái rương, vì bà ấy ở ngôi nhà này lâu hơn chị."
💔
Chị ấy đưa cái chìa cho tôi.
Cái rương mở, và mùi cũ, và mùi đó là mùi của gỗ và mùi của vải.
Ở trên cái rương có chiếc áo màu đen.
Tôi để mắt ở trên mặt bàn, và tôi không nhìn ai.
Chiếc áo đó gấp làm bốn, và vải của áo đó mỏng, và ở cổ áo có chỉ.
Tôi nhìn ra ngoài, và ở ngoài đó có một hàng cây.
Dưới chiếc áo có cái gối, và gối đó bằng tre.
Gối đó nhẵn, vì đầu của bà ấy nằm ở trên gối đó nhiều năm.
Chị Hoa đứng ở cây cầu thang, và chị ấy không vô.
"Cô mở chiếc túi vải ở góc."
"Chiếc túi đó chị đã mở năm một ngàn chín trăm chín mươi tám, và chị đã đậy lại."
Chiếc túi vải có dây, và dây đó buộc, và cái nút của dây đó chặt.
Tôi để mắt ở trên tay tôi, và tôi đợi cho tay tôi ấm lại.
Trong chiếc túi có ba đồng xu, và đồng xu đó đen, và đồng xu đó không còn hình ở trên mặt.
Trong chiếc túi có một cái vỏ ốc, và vỏ ốc đó nhỏ, và vỏ đó có lỗ, và lỗ đó tròn.
Trong chiếc túi có một cái lược, và lược đó gãy hai răng.
Ở dưới chiếc túi có một cái gói.
Gói đó bằng vải đỏ, và vải đỏ đó bạc màu, và vải đó buộc bằng dây gai.
Tôi để cái gói ở trên nắp rương, và tôi mở dây gai, và vải đỏ mở ra.
Tiếng của ai đó nói ở phòng bên kia, nhưng tôi không nghe rõ.
Trong vải có một bài vị, và bài vị đó bằng gỗ, và bài vị đó dài bằng bàn tay, và ở trên bài vị đó có chữ.
Chữ đó không phải chữ của nước này.
Chữ đó là chữ Nho, và chữ đó sơn vàng, và cái sơn vàng đó bong.
Chị Hoa nhìn bài vị, và chị ấy nói câu: "Chữ đó chị không đọc được."
"Mà chị thì biết cái này: bà ấy nói câu «chồng của tôi ở trong bài vị đó»."
Cái gác im, và nắng ở ô cửa sổ nhỏ, và bụi ở trong nắng.
Tôi nghe thấy tiếng thở của chính tôi, và tôi thôi nghe.
🌙
Ông từ ở cái đình tám mươi tuổi, và ông ấy học chữ Nho bốn năm, và ông ấy đọc chữ đó ở trên bài vị.
Ông ấy đọc từ bên phải, và ông ấy đọc cột ở giữa, và ông ấy im.
Ông ấy lấy cái kính, và ông ấy nhìn cột ở bên trái, và cột đó nhỏ, và chữ ở cột đó mờ.
Ông ấy đọc câu đó hai lần.
"Bài vị này không phải của bà ấy."
"Bài vị này thờ người chồng và đứa con."
Tôi nghe thấy tiếng của một chiếc quạt ở phòng bên cạnh.
"Ăm thì là năm Ất Dậu."
Tôi nhìn xuống chân, và ở dưới chân tôi có một viên gạch vỡ.
Chú luật sư hỏi câu: "Năm Ất Dậu là năm nào?"
Ông ấy nói câu: "Năm một ngàn chín trăm bốn mươi lăm."
Cái sân đình im, và cây bàng có lá, và lá đó rụng.
"Cột bên trái có chữ này: «thê»."
"Dưới chữ đó có tên."
Tôi nghĩ tới mẹ tôi, rồi tôi thôi nghĩ tới mẹ tôi.
Ông ấy chỉ ngón tay vào chữ cuối, và chữ đó có bộ «thảo», và ông ấy nói câu: "Chữ này là chữ «sen»."
Đèn ở trên trần vẫn sáng, và ánh sáng của nó không đổi.
"Cái hoa sen."
Tôi ngồi ở chiếc ghế đá, và tay tôi để ở trên bài vị.
"Tên của bà ấy là cái gì?"
Ông ấy nói câu: "Họ ở trên cột giữa, và họ đó là họ Nguyễn."
"Tên ở dưới chữ «thê»."
Tôi không hỏi thêm, và không ai nói thêm.
"Tên đó là tên Sen."
Tôi nhìn xuống nền, và ở trên nền có một vết nứt dài.
Ông ấy nói câu đó, và ông ấy để bài vị xuống.
"Bà ấy tên là Nguyễn Thị Sen."
🧩
Tôi cầm bút, và tay tôi run, và tôi viết tên đó vào quyển sổ tay an nhàn.
"Điều sáu mươi bốn: tên của người mở hẻm này ở trên bài vị của chồng và con của bà ấy."
"Ở cột bên trái, ở dưới chữ «thê»."
"Tên đó là tên duy nhất mà bà ấy có, và tên đó ở chỗ của vợ, không phải ở chỗ của người có tên."
Không ai nhìn tôi, và tôi cũng không nhìn ai trong phòng.
Rồi tôi đánh một dấu tích.
Chú luật sư cầm bài vị, và chú ấy nhìn cột bên trái lâu.
"Cô Mai."
"Tên này là tên thờ, không phải tên khai sinh."
Tên thờ toà không nhận.
"Mà tên này có giá trị này: tên này chứng minh bà ấy có tên."
"Tên đó có từ năm một ngàn chín trăm bốn mươi lăm."
Có mùi của mưa cũ ở trong tường, và mùi đó ở lại.
Chị Trang chụp bài vị, và chị ấy chụp cột bên trái ba lần.
Tôi đi ra cái cổng đình, và hẻm ở trước mặt tôi, và tấm bảng «HẺM BÀ ĐEN» ở trên cột xi măng.
Bà Năm thì ngồi ở chiếc ghế ở đầu hẻm, và bà ấy nhìn tôi.
Tôi ngồi xuống chiếc ghế đó, và tôi nói câu: "Bà ơi."
"Bà ở đầu hẻm này tên là Nguyễn Thị Sen."
Bà ấy im lâu, và tay của bà ấy để ở trên đầu gối.
Có một vệt nắng ở trên mặt bàn, và vệt đó dài ra.
Bà ấy nói tên đó một lần, và giọng của bà ấy nhỏ: "Sen."
Bà ấy nhìn hẻm, và mắt của bà ấy đỏ.
"Bà ấy ở hẻm này năm mươi ba năm, và xóm này gọi bà ấy bằng chiếc áo."
Xóm này không gọi bà ấy bằng tên.
"Bà ấy không nói tên của bà ấy một lần nào."
Tôi cầm tay của bà ấy.
Trong phòng hơi lạnh, và tôi kéo cổ áo lên một chút.
"Vì bà ấy không có ai thì gọi."
Có người đứng dậy, và chiếc ghế của người đó kêu một tiếng.
"Tên chỉ có nghĩa khi có người gọi tên đó."
Bà ấy gật đầu, và bà ấy nói câu: "Vậy thì cô gọi bà ấy một lần."
Tôi đứng ở đầu hẻm, và tôi nói tên đó, và giọng của tôi không to, và hẻm im.
"Bà Sen ơi."
Hẻm không có ai trả lời, vì người đó chết năm một ngàn chín trăm chín mươi tám.
Mà bà Năm thì nói câu: "Bà ấy nghe rồi."
🔥 Kết thúc chương 176
(Hết chương 176)








