Chương 140: Cái hộp dấu ở cái giá thứ ba
Bốn giờ chiều, căn phòng hồ sơ thì không có ai, ngoài ba người.
Ngoài ngõ có một chiếc xe máy đi qua, và tiếng của nó thì xa dần, rồi mất.
Cái sân của xã thì có một cái cây bàng, và ở dưới cái cây đó thì có một cái ghế đá.
Ở trên cái ghế đó thì có một người đàn ông đang ngồi.
Cái nón của ông ấy thì để ở trên cái đầu gối. Ông ấy ngồi im, cái kiểu ngồi của một người đã chờ lâu.
Tôi đã tới xã này một lần, năm tôi mười tám tuổi.
Tôi tới để xin một bản sao tấm giấy khai sinh, vì tôi thi trường ở tỉnh, và trường đó thì cần tấm giấy.
Người ở cái quầy hồi đó thì nói với tôi một câu: tấm giấy của con thì ở trang bốn mươi mốt.
Mà trang đó thì đang bị cái gì đó.
Tôi đứng ở cái sân đó hai tiếng, và rồi tôi đi về, và tôi không có tấm giấy.
Mà tôi vẫn đi thi.
Mà trường đó thì không nhận tôi.
Chị Thắm mở cái cửa, và chị ấy bật cái đèn ở trên cái trần.
Cái đèn đó thì vàng.
Nó làm căn phòng thành một cái màu của giấy cũ.
Và nó làm cái bóng của những cái giá thì dài ra ở trên cái vách.
Chị Trang tới sau, và chị ấy mang một cái túi ở trên vai.
Ở trong cái túi đó có một cái máy ảnh, một cái đèn nhỏ, và hai cái pin dự phòng.
"Căn phòng này thì tôi đã chụp rồi,"
Chị ấy nói.
"Cái đêm hôm trước."
"Chụp cái gì?"
Chị Thắm hỏi.
"Cái tủ sắt."
"Bốn mươi bảy phong bì."
"Phong bì thứ bốn mươi bảy đang mở."
Chị Thắm nhìn chị ấy, và chị ấy không nói gì. Rồi chị ấy đi tới cái giá thứ ba.
Cái giá thứ ba thì ở phía trong cùng, cái giá thấp nhất.
Và ở trên cái giá đó thì có những cái hộp giấy, những bìa hồ sơ buộc bằng dây, và một cái hộp gỗ.
Cái hộp gỗ đó thì dài, bằng hai cái bàn tay. Cái nắp của nó thì không có bản lề, nó chỉ trượt ra.
Mùi nhang cũ vẫn còn ở trong tường, và nó trộn với mùi mưa của buổi sáng.
Ở trên cái nắp thì không có một cái nhãn nào.
Chị Thắm lấy hai tay, và chị ấy nhấc cái hộp ra, và chị ấy đặt nó xuống cái bàn.
🖤
Cái nắp trượt ra, và mùi ở trong cái hộp thì là mùi của gỗ và của mực.
Ở trong hộp có ba cái ngăn.
Cái ngăn thứ nhất thì đầy những dấu gỗ.
Người ta xếp chúng thành hàng, và mỗi dấu thì có một số viết ở trên cái chuôi, viết bằng bút bi, mực đã nhạt.
Chị Thắm đếm. Sáu mươi ba dấu.
Cái ngăn thứ hai thì có một quyển sổ. Quyển sổ đó thì mỏng, bìa thì bằng giấy, và ở trên bìa có một dòng chữ:
"Sổ đăng ký dấu của công dân không biết chữ."
Cái ngăn thứ ba thì trống.
Chị Thắm mở quyển sổ. Ở trong đó, mỗi trang thì có ba cái cột: số của dấu, tên của người, và ngày.
Trang cuối cùng thì có một dòng cuối, và dòng đó thì viết bằng một cái nét khác:
"Số 12: Trần Thị Tư."
"Cấp năm 1990."
"Trả năm 2009."
Chị ấy lật những trang ở giữa, và chị ấy đọc một vài dòng:
"Số 31: Nguyễn Thị Bảy. Cấp năm 1992."
"Số 38: Trần Văn Hết."
"Cấp năm 1994."
"Trả năm 1996."
"Số 47: không có tên. Cấp năm 1995."
Chị ấy ngừng ở dòng đó.
"Số bốn mươi bảy thì không có tên,"
Chị ấy nói.
"Mà số bốn mươi bảy thì cũng là số của phong bì ở trong cái tủ sắt."
Tôi nhìn trang đó. Ở cái cột thứ hai thì có một cái gạch ngang, cái gạch của một người đã không viết được tên.
Chị Thắm đọc dòng đó hai lần. Rồi chị ấy nói:
"Dấu số mười hai thì không có ở trong cái hộp."
"Vì bà Tư thì đã lấy lại,"
Tôi nói.
"Bà ấy để nó ở trong cái hộp gỗ của bà ấy, ở trong căn buồng, và cái hộp đó thì khoá."
Chị ấy nhìn tôi.
"Mà người đóng dấu đó bốn mươi bảy lần thì lấy nó ở đâu?"
"Ở trong cái hộp này,"
Tôi nói.
"Trước năm 2009."
Căn phòng im. Chị Trang bật cái đèn nhỏ, và chị ấy chụp quyển sổ, trang cuối, và dòng của số mười hai.
💔
Cái ngăn thứ ba thì trống, mà ở dưới cái đáy của nó thì có một cái gói giấy.
Chị Thắm lấy cái gói đó ra. Nó được gói bằng tấm giấy báo, và cái dây buộc thì là cái dây của một cái bao gạo.
Nắng thì dời một chút, và bóng của cái cửa sổ thì dài ra trên nền nhà.
Chị ấy mở cái gói.
Ở trong đó có một dấu gỗ khác.
Dấu đó thì to hơn những dấu kia. Cái mặt dấu thì không tròn, nó dài, và ở trên mặt dấu thì có một dấu móc.
Tôi nhìn dấu đó, và tay tôi thì lạnh.
Dấu móc đó thì giống dấu mà tôi đã nhìn thấy bốn mươi bảy lần, ở trên những tấm giấy cũ, ở trong cái tủ sắt.
Và ở trên cái tường của con hẻm Bà Đen, vẽ bằng cái phấn trắng.
Ở trên cái chuôi của dấu đó thì không có số. Nó có một chữ, khắc sâu vào gỗ: "KHÔNG".
Chị Trang chụp dấu đó từ ba cái góc.
"Dấu này thì không có ở trong quyển sổ,"
Chị Thắm nói.
"Vì nó không phải dấu của một người,"
Tôi nói.
"Nó là dấu của một người không có tên."
Chị Thắm cầm dấu lên và chị ấy nhìn mặt dấu, và tay của chị ấy thì hơi run.
"Tôi đã làm ở căn phòng này ba năm,"
Chị ấy nói.
"Tôi đã mở cái giá này nhiều lần."
"Tôi chưa bao giờ mở cái hộp này, vì ông Hải thì dặn tôi: cái hộp gỗ ở cái giá thứ ba thì đừng mở."
"Ông ấy dặn cái gì?"
"Ông ấy nói: cái hộp đó thì để cho việc nó đứng yên."
🌙
Cái điện thoại của chị Thắm reo lúc bốn giờ bốn mươi.
Chị ấy nhìn số, và chị ấy ra hành lang để nói.
Tôi nghe tiếng của chị ấy, không rõ, và giọng của chị ấy thì nhỏ dần.
Rồi chị ấy vào.
"Huyện gọi,"
Chị ấy nói.
"Ngày mai có một cái đoàn kiểm tra."
"Đoàn đó thì kiểm tra việc quản lý hồ sơ của xã."
Chị ấy ngồi xuống cái ghế.
"Mà cái đoàn đó thì có một công văn."
"Công văn đó thì đề nghị chuyển hồ sơ hộ tịch của năm 2003 ra cái kho của huyện, để huyện bảo quản."
Căn phòng im.
"Công văn đó thì số bảy mươi hai,"
Chị Thắm nói.
"Nó đề ngày là hôm qua."
"Mà nó tới xã lúc ba giờ chiều nay, và người đưa nó thì không vào căn phòng này."
"Người đưa nó thì đưa nó ở cái cửa, cho ông bảo vệ, và ông bảo vệ thì đưa nó cho tôi."
"Hồ sơ đó thì có cái gì?"
Chị Trang hỏi.
Tiếng quạt ở trên trần vẫn kêu, đều, và nó không cho căn phòng im hẳn.
"Có tấm bảng mã,"
Tôi nói.
"Có biên bản ngày 14 tháng 7."
"Có danh sách bốn mươi bảy tên."
"Có chữ ký của người chủ trì."
Chị Thắm gật.
"Mà công văn đó thì đã được duyệt,"
Chị ấy nói.
"Nó có chữ ký của căn phòng."
"Nó có dấu của huyện."
"Ai ký?"
Chị ấy nhìn tôi, và chị ấy nói một câu mà tôi đã nghe ở trong cái đêm hôm trước:
"Chữ ký đó thì tôi không đọc được. Nó chỉ là một cái vòng tròn, và ở trong cái vòng tròn đó có một chấm."
🧩
Chúng tôi ngồi ở căn phòng đó tới bảy giờ tối.
Chị Trang chụp quyển sổ, cái hộp, sáu mươi ba dấu, và dấu có chữ "KHÔNG".
Rồi chúng tôi chụp những trang của quyển sổ hộ tịch, từng trang một.
Và chị ấy đọc số của từng trang cho tôi ghi vào quyển sổ tay an nhàn.
Cái máy photocopy ở căn phòng bên cạnh thì hỏng, và người sửa máy thì ở huyện, và người đó thì mai mới tới.
"Vậy thì mình có tấm ảnh,"
Chị Trang nói.
"tấm ảnh thì không mất được, nếu mình giữ nó ở ba cái chỗ."
Chị ấy lấy cái thẻ nhớ ra, và chị ấy đưa nó cho tôi.
"Cô giữ cái này."
"Tôi giữ cái máy."
"Còn thứ ba thì cô đưa cho người mà cô tin."
Tôi nghĩ tới dì Mận, và tôi nghĩ tới cái tủ ở dưới cái bàn thờ của dì ấy, cái tủ mà có cái máy cassette.
Rồi chị Thắm đứng lên, và chị ấy cầm cái hộp gỗ, và chị ấy đặt nó lại ở trên cái giá thứ ba.
Chị ấy đếm lại sáu mươi ba dấu, và chị ấy ghi số đó vào quyển sổ của căn phòng.
Rồi chị ấy tắt cái đèn.
Căn phòng tối. Chúng tôi đi ra hành lang, và chị ấy khoá cái cửa.
Chị Trang đứng ở cái đầu cầu thang, và chị ấy nhìn hành lang tối.
"Bài của tôi thì lên cái báo giấy vào thứ sáu,"
Chị ấy nói.
"Mà bài đó thì có tấm ảnh của cái tủ sắt, và có tên của huyện."
"Nếu mà hồ sơ đó đi ra cái kho của huyện thì bài đó vẫn lên."
"Mà hồ sơ thì ở trong cái kho của huyện, và cái kho đó thì không có cái cửa sổ."
Chị ấy nhìn tôi.
"Cho nên cái đêm nay thì mình phải có cái gì đó ở trong tay."
"Không phải tấm ảnh."
"Tấm ảnh thì người ta nói là tấm ảnh thì ghép được."
Tôi đứng ở cái cửa đó một lúc. Rồi tôi nói:
"Chị Thắm. Chị đếm lại cái hộp đó một lần nữa được không?"
"Vì cái gì?"
"Vì cái lúc nãy, khi chị đếm, tôi đứng ở bên cái cửa sổ."
"Mà cái ánh sáng ở cái cửa sổ thì không tới cái ngăn thứ nhất."
Chị ấy nhìn tôi. Rồi chị ấy mở cái cửa, và chị ấy bật cái đèn.
Chúng tôi đếm lại.
Sáu mươi tư.
Tôi lấy quyển sổ tay an nhàn ra, và tôi viết ở trên cái bàn, ở dưới cái đèn:
"Điều ba mươi mốt: Một cái hộp thì không tự sinh ra một dấu. Mà một căn phòng thì có thể có một cái cửa khác."
Rồi tôi đánh một dấu tích.
Rồi tôi nghe tiếng của một cái cửa ở dưới cái cầu thang, cái cửa mà chúng tôi đã đi qua.
Và cái cửa đó thì đang mở.
🔥 Kết thúc chương 140
(Hết chương 140)








