Chương 136: Cái hộp của người đã chết
Năm giờ mười phút sáng, tôi ngồi ở cái bậc thềm của căn phòng hồ sơ.
Nắng thì dời một chút, và bóng của cái cửa sổ thì dài ra trên nền nhà.
Cái sương ở huyện này thì xuống thấp. Nó làm cái áo của tôi ẩm, và nó làm cái bậc thềm trơn.
Tôi ngồi đó bốn tiếng rồi. Tôi không ngủ.
Cái đèn ở trên cái cột điện đã tắt. Cái trời thì chưa sáng hẳn.
Nó chỉ nhạt ra, như một người giặt cái áo đen và treo cái áo đó lên.
Rồi cái cửa mở.
Chị Thắm bước ra. Chị ấy vẫn mặc cái áo sơ mi trắng hôm qua, và cái áo đó bây giờ nhăn ở chỗ lưng.
Trên tay chị ấy có một cái hộp giấy.
Cái hộp đó không to. Nó bằng cái hộp đựng giày, màu nâu, và nó được dán bằng băng dính ở cả bốn cạnh.
Trên nắp hộp có một tờ giấy, và trên tờ giấy có mấy chữ viết bằng bút lông, chữ run:
"ĐỪNG MỞ. CHỜ CÓ NGƯỜI HỎI."
"Tôi ngồi nhìn nó bốn tiếng,"
Chị ấy nói.
Chị ấy đặt cái hộp xuống cái bậc thềm, giữa tôi và chị ấy.
"Rồi chị mở chưa?"
Tôi hỏi.
"Chưa."
Chị ấy nhìn tôi.
"Tôi chờ cô."
🖤
Chúng tôi mở cái hộp ở trên cái bàn của căn phòng hồ sơ, dưới cái đèn.
Trong hộp có ba thứ.
Thứ thứ nhất là một phong bì giấy pơ-luya, cái loại phong bì cũ, đã ố vàng ở cái mép.
Thứ thứ hai là một cuộn băng cassette.
Thứ thứ ba là một chìa khóa nhỏ, dẹt, và ở trên cái thân chìa khóa có khắc một số: 127.
Tiếng quạt ở trên trần vẫn kêu, đều, và nó không cho căn phòng im hẳn.
Chị Thắm lấy phong bì ra trước.
Trong phong bì có ba tờ giấy.
Tờ thứ nhất là một bản photocopy.
Nó là một trang của tấm bảng mã dấu, tấm bảng mà ông Thịnh nói ở trên cầu thang.
Trang đó có bốn cột. Cột thứ tư có tên là "dấu móc".
Và cả cột đó bị gạch bằng bút đỏ. Không phải gạch một cái.
Người ta gạch từng dòng, từng dòng một, cho tới hết trang.
Ở bên cạnh cái cột bị gạch đó có hai chữ viết tay: "bỏ".
Ở dưới hai chữ đó có một chữ ký tắt.
Chị Thắm nhìn chữ ký đó một lúc lâu. Rồi chị ấy đưa tờ giấy cho tôi.
Hai chữ. Một cái V, và một cái L, và cái L thì có một cái nét móc ở dưới.
"V.L,"
Chị ấy nói.
"Vũ Thị Loan."
Tờ thứ hai là một biên bản họp. Nó có tiêu đề: "Biên bản kiểm tra, sửa chữa dữ liệu hộ tịch".
Ngày ở dưới tiêu đề: 14 tháng 7, năm 2003.
Và ở dưới cùng có bốn chữ ký.
Một người đi ngang con hẻm, và dép của người đó thì kêu trên nền đá.
Chữ ký thứ nhất là của người chủ trì.
Nó có hai chữ V, L.
Chữ ký thứ hai là một chữ T.
Đứng một mình, và cái nét cuối của nó thì kéo dài, giống như cái nét của một người viết vội.
Chữ ký thứ ba là ba chữ N, T, H.
Chữ ký thứ tư thì tôi không đọc được.
Nó chỉ là một cái vòng tròn, và ở trong cái vòng tròn đó có một chấm.
Tờ thứ ba là một danh sách. Nó không có tiêu đề.
Nó chỉ có những tên, và bên cạnh mỗi tên là một năm.
Tôi đếm. Bốn mươi bảy tên.
Tôi đếm lại lần nữa. Bốn mươi bảy.
Chị Thắm nói:
"Danh sách này là danh sách của người đã chết."
"Ông Hải."
"Ông Hải."
Chị ấy gật.
Ông ấy về hưu tháng chín năm 2021.
Ông ấy mất tháng chín năm nay. Ba năm, ông ấy không nói với ai một câu nào về căn phòng này."
Chị ấy cầm cuộn băng lên.
💔
Cái nhãn của cuộn băng được viết bằng bút bi, và mực đã nhạt.
«14-7-03 — phòng họp.»
Ở dưới dòng đó có một dòng nữa, viết nhỏ hơn:
"Nghe một lần rồi xóa."
"Ông ấy không xóa,"
Tôi nói.
"Ông ấy không xóa,"
Chị Thắm nói.
"Ông ấy giữ nó hai mươi hai năm."
Chị ấy đặt cuộn băng xuống bàn, và chị ấy nhìn nó như nhìn một con vật đang ngủ.
"Tôi không có cái máy,"
Chị ấy nói.
"Ở nhà tôi chỉ có cái điện thoại."
"Tôi biết một người có cái máy,"
Tôi nói.
Rồi tôi cầm chìa khóa lên.
Nó nhẹ. Nó nhỏ hơn chìa khóa của cái cửa nhà tôi.
Và số 127 ở trên nó thì không phải số của một cái ổ khóa cửa.
Ở đâu đó có tiếng chó sủa một tiếng, rồi im.
Chị Thắm nhìn chìa khóa, và chị ấy nói một câu mà tôi không nghĩ tới:
"Bưu điện của huyện có một dãy tủ cho thuê.
Người ta thuê theo năm.
Cái tủ số một trăm hai mươi bảy thì ở dãy trong cùng, chỗ cạnh cái cửa hậu."
"Chị biết cái tủ đó?"
"Tôi biết dãy đó."
Chị ấy ngừng.
Ông Hải, mỗi tháng, ông ấy ra bưu điện một lần.
Tôi gặp ông ấy ở đó hai lần.
Ông ấy nói ông ấy đi gửi tấm thư cho con gái ở Sài Gòn."
Chị ấy nhìn tôi.
"Nhưng ông ấy không có con gái."
🌙
Sáu giờ, cái xe đen quay lại.
Nó không đậu ở cái sân. Nó đậu ở ngoài cái cổng, ở bên kia con đường, và cái máy của nó vẫn nổ.
Cái cửa xe phía sau mở, và một anh trẻ bước xuống.
Anh ấy không đi vào. Anh ấy đứng ở cạnh cái cột điện, và anh ấy cầm một phong bì trên tay.
"Cô Mai?"
Anh ấy hỏi.
"Tôi."
"Em gửi cái này."
Anh ấy đưa phong bì.
"Người ta trả tiền cho em để đưa tận tay."
"Không đưa cho ai khác."
"Của ai?"
"Em không biết. Người ta chỉ nói tên của cô."
Anh ấy lên xe. Cái xe đi, và cái đèn đỏ ở phía sau nó nhỏ dần, rồi mất ở cái khúc quanh.
Phong bì thì nhẹ, và ở trên phong bì có một cái tem của Canada.
Tôi mở nó ở ngoài đường, dưới cái đèn.
Trong đó có hai tờ giấy.
Tờ thứ nhất là một bản sao giấy khai sinh.
Tấm giấy đó không phải của tôi.
Nó là của một người khác, và tên ở trên đó là tên mà tôi đã nhìn thấy ở trong cái tủ sắt đêm qua.
Trần Thị Ngọ.
Ở dòng «tên cha, tên mẹ» thì có hai tên mà tôi không biết.
Tờ thứ hai là một tấm thư, viết bằng bút bi, chữ tròn, chữ của một người viết nhanh:
"Chị Mai.
Em xin lỗi vì em không dám gửi cái này cho chị ở cái làng.
Gió thì đi qua, và mấy cái lá ở giàn thì động.
Bà ngoại nói với em một câu.
Và em không biết câu đó có đúng hay không: tên Trần Thị Ngọ không phải tên của mẹ em.
Nó là tên của một người khác, một người đã chết, và người ta lấy tên đó để cho mẹ em mượn.
Em hỏi bà ấy là ai cho mượn. Bà ấy không nói.
Bà ấy chỉ nói: người cho mượn thì đã trả rồi, còn người mượn thì chưa trả.
Em gửi chị tấm giấy này.
Chị đừng hỏi em thêm.
Em còn một mẹ, và em muốn mẹ đó được yên.
Vy."
Tôi đọc tấm thư đó hai lần.
Rồi tôi gấp nó lại, và tôi cho nó vào cái túi áo, chỗ cái túi mà tôi để quyển sổ tay an nhàn.
Tôi không khóc. Tôi đứng ở ngoài đường, và tôi nghe tiếng của cái xe chở hàng ở đằng xa.
Rồi tôi nghĩ: bốn mươi bảy tên, và mẹ tôi là tên thứ bốn mươi bảy.
Mà tên đó thì không phải của mẹ tôi.
🧩
Bảy giờ, tôi tới ngôi nhà của dì Mận.
Dì ấy đang ngồi ở cái bàn ngoài hiên, và ở trước mặt dì ấy có một cái rổ mận.
Tôi để cuộn băng lên bàn.
Dì ấy nhìn nó. Rồi dì ấy đứng lên, đi vào trong nhà, và dì ấy mở cái tủ ở dưới cái bàn thờ.
Cái máy cassette của dì ấy to, màu đen, và ở trên cái nắp có một miếng băng dính.
"Băng dính này là của con tôi,"
Dì ấy nói.
"Nó dán để cái nắp không bật ra."
"Hai mươi năm rồi."
Dì ấy cắm cái dây điện. Cái đèn nhỏ ở trên cái máy sáng lên, màu đỏ.
Ngoài ngõ có một chiếc xe máy đi qua, và tiếng của nó thì xa dần, rồi mất.
Dì ấy bỏ băng vào. Rồi dì ấy bấm cái nút.
Băng chạy. Nó kêu một tiếng rè ở đầu, tiếng của một băng cũ.
Rồi có một giọng.
Giọng đó là giọng của một người đọc. Người đó đọc chậm, và người đó đọc từng tên một.
"Nguyễn Thị Bảy. Nguyễn Thị Bảy, sinh năm một chín bốn lăm, ấp Bà Đen."
Dì Mận ngồi xuống cái ghế. Hai tay dì ấy để ở trên cái đầu gối.
Giọng đó đọc tiếp. Nó đọc tên, và ở sau mỗi tên thì nó đọc năm.
Tôi đếm ở trong đầu. Tôi đếm tới bốn mươi bảy.
Rồi giọng đó ngừng.
Có một tiếng ghế kéo ở trên băng. Rồi có một giọng khác, giọng của một người đàn ông:
"Đủ rồi. Băng này thì xóa."
Rồi giọng thứ nhất nói lại.
Nó nói nhỏ hơn, và nó nói nhanh hơn, như một người nói ở trong hành lang:
"Con gái tôi tên là Bống. Nó không có tên ở trong quyển sổ này.
Nếu có ai nghe băng này, thì cho nó một tên."
Băng chạy thêm một đoạn nữa. Rồi nó hết.
Dì Mận không nói gì. Dì ấy ngồi đó, và cái nước mắt của dì ấy chảy xuống cằm, và dì ấy không lau.
Tôi nhận ra giọng thứ nhất.
Tôi nhận ra nó từ chữ "Bống", chữ mà mẹ tôi nói ở trong băng này, hai mươi hai năm trước,
Ở trong một căn phòng họp mà tôi chưa từng thấy.
Tôi lấy quyển sổ tay an nhàn ra, và tôi đặt nó lên cái bàn, cạnh cái rổ mận.
Rồi tôi viết:
"Điều hai mươi bảy: Một tên thì không phải tấm giấy.
Một tên là tiếng của một người, và tiếng đó thì chỉ có người đó được nói."
Rồi tôi đánh một dấu tích ở bên cạnh.
Dì Mận nhìn dấu tích đó. Rồi dì ấy nói:
"Con gái của chị Hai thì viết cái gì cũng đúng. Mà chìa khóa kia thì con phải đi một mình."
Tôi nhìn dì ấy.
"Tủ số một trăm hai mươi bảy,"
Dì ấy nói.
Chị biết cái tủ đó.
Chị đã đứng ở trước nó một lần, năm 2004, và chị đã không dám mở."
🔥 Kết thúc chương 136
(Hết chương 136)








